ETF · Chỉ số
Bloomberg Agriculture
Total ETFs
3
All Products
3 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 212,504 tr.đ. | — | 0,49 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Agriculture | 27/9/2006 | 6,25 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 9,316 tr.đ. | 1.645,8 | 0,45 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Agriculture | 17/1/2018 | 24,69 | 0 | 0 | ||
| Hàng hóa | 3,146 tr.đ. | — | 0,98 | Thị trường rộng lớn | Bloomberg Agriculture | 7/3/2008 | 7,77 | 0 | 0 |